Thông số kỹ thuật
| Chức năng | In |
| Khổ giấy chi tiết | A4, B5, A5, Legal 1, Letter, Executive, 16K, Envelope COM10, Envelope Monarch, Envelope C5, Envelope DL. |
| Khổ giấy | A4/A5 |
| Bộ nhớ | 32Mb |
| Tốc độ in | 18 trang/phút |
| In đảo mặt | Không |
| Khay nạp bản gốc tự động (ADF) | Không |
| Độ phân giải | 600 x 600dpi |
| Cổng giao tiếp | USB |
| Dùng mực | Hộp Cartridge mực 325 : 1600 trang (Theo máy 700 trang) |
| Mô tả khác | Khay nạp giấy (chuẩn) 150 tờ (định lượng 80g/m2)/Khay đỡ bản in 100 tờ (giấy ra úp mặt xuống) |
| Kích thước | 365 mm x 250 mm x 190 mm |
| Trọng lượng | 5 kg |
| Màu sắc | Trắng |
| Xuất xứ | Chính hãng |
























































